Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shreddies
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồ lót
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Underwear.
Nguồn gốc
(etymology)
shreddy
“consisting of shreds”
+
-ies
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ropa interior
Đồ lót, nội y
ropa blanca
Đồ lót
lencería
Đồ lót
AI
1
Đồ lót
1
Đồ lót
1
Đồ lót