showering
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự trưng bàydanh từSomething that falls in a shower.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- showeringDạng gốc (base form)
- showeringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- man's , , […]Ovington nghe thấy tiếng bước chân nhẹ nhàng của người đàn ông đi qua bãi cỏ, bụi cây cọ vào anh ta tạo tiếng động lớn, rồi sự tĩnh lặng quay trở lại nơi đó và luồng không khí chuyển động nhẹ làm đài phun nước rúng động thành những làn nước bắn mờ ảo [...]
- .Tôi đã tắm xong rồi.
- .Tôi vừa mới tắm.