demuestra
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/deˈmwestɾa/
Nghĩa chính
- Sự trưng bày, sự phô bàydanh từdisplay
- Dạng biến đổi của demostrarđộng từinflection of demostrar:
- Chứng minh, thể hiệnđộng từthird-person singular present indicative
- Hãy chứng minh, hãy thể hiệnđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- demuestraDạng gốc (base form)
- demuestrasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chứng minh
Ví dụ
- .Điều đó chỉ chứng minh cậu là một kẻ nói dối.
- .Hãy thể hiện cho bạn bè thấy sự tôn trọng và tình yêu thương của bạn.
- .Người tự bào chữa khi không cần thiết chứng tỏ mình có tội.