Dịch

shoving

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự xô đẩy, sự đẩydanh từThe act of one who shoves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shovingDạng gốc (base form)
  2. shovingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Chúng tôi nhanh chóng bị chia cắt bởi những cú xô đẩy của đám đông.
  • .Bọn trẻ đang xô đẩy lẫn nhau.
  • .Mấy đứa trẻ cứ xô đẩy lẫn nhau.

Họ từ (word family)

cùng gốc shoving

Nguồn gốc (etymology)

shove-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạischovynge

AI