Dịch

bumshoving

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhường hông trong giai đoạn lái xedanh từkhông đếm được (uncountable)Giving way of the hips during the drive phase.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Quan hệ tình dục qua đường hậu môn
  1. không đếm được (uncountable)Anal sex.

Ví dụ

  • “ , .” hadn’t mock-pompous . “ ,” .

AI