Nghĩa chính
- Ai, hoặc cái đó, rút ngắn lạidanh từOne who, or that which, shortens.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shortenerDạng gốc (base form)
- shortenersSố nhiều (plural)
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc shortenerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha