Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acortador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất rút ngắn
danh từ
shortener
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acortador
Dạng gốc
(base form)
acortador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shortener
Ai, hoặc cái đó, rút ngắn lại
AI
1
Chất rút ngắn
1
Chất rút ngắn
1
Chất rút ngắn