Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoproom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phòng (không gian có sẵn) trong một xưởng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Room (available space) in a workshop.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
workspace
Nguồn gốc
(etymology)
shop
+
room
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
workroom
shoplight
AI
1
Phòng (không gian có sẵn) trong một xưởng
1
Phòng (không gian có sẵn) trong một xưởng
1
Phòng (không gian có sẵn) trong một xưởng