Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoestring root rot
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
u
s
t
ɹ
ɪ
ŋ
ˈɹ
ʊ
t
ˈɹ
ɑ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mushroom root rot
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of mushroom root rot.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mushroom root rot
Nguồn gốc
(etymology)
shoestring
+
root rot
AI
1
Đồng nghĩa với mushroom root rot
1
Đồng nghĩa với mushroom root rot
1
Đồng nghĩa với mushroom root rot