Dịch

shoestring root rot

danh từ (noun)
US/ˈʃustɹɪŋ ˈɹʊt ˈɹɑt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mushroom root rotdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of mushroom root rot.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI