Dịch

root rot

danh từ (noun)
US/ˈɹʊt ˈɹɑt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Các bệnh nấm thực vật do rễ bị ướtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of several plant fungal diseases caused by having overwet roots.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. root rotDạng gốc (base form)
  2. root rotsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black root rotdanh từBệnh nấm thực vật, chủ yếu do Berkeleyomyces basicola gây ra, khiến rễ bị sẫm màu, thối rữa và dẫn đến cây bị ảnh hưởng chậm phát triển
Texas root rotdanh từLoại nấm sống trong đất, Phymatotrichopsis omnivora, tấn công rễ cây nhạy cảm
cotton root rotdanh từĐồng nghĩa với Texas root rot
violet root rotdanh từBệnh thực vật do nấm Helicobasidium purpureum gây ra
mushroom root rotdanh từBệnh thực vật do nấm Armillaria tabescens gây ra
raspberry root rotdanh từCăn bệnh có tính hủy diệt từ đất chủ yếu do mầm bệnh giống nấm Phytophthora rubi gây ra, ảnh hưởng đến cây mâm xôi
Fusarium root rotdanh từBệnh thực vật do nấm trong đất gây ra ở loài Fusarium thiên tài, lây nhiễm vào rễ và thân dưới của các loại cây trồng như đậu, đậu nành và khoai lang
laminated root rotdanh từBệnh nấm hủy diệt do Coniferiporia sulphurascens gây ra, ảnh hưởng đến rễ cây lá kim, chủ yếu ở tây bắc Bắc Mỹ

Nguồn gốc (etymology)

AI