Dịch

shoe upper

UK/ˈʃuː ˈʌpə/US/ˈʃu ˈʌpɚ/

Nghĩa chính

  1. Mũ giày

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Mũ giày rất dễ vệ sinh.

AI