Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shoe upper
UK
/ˈ
ʃ
uː
ˈ
ʌ
p
ə
/
US
/ˈ
ʃ
u
ˈ
ʌ
p
ɚ/
Nghĩa chính
1
Mũ giày
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
帮
bāng
Mũ giày, phần trên của giày
Ví dụ
The
shoe
upper
is
easy
to
clean
.
Mũ giày rất dễ vệ sinh.
Xuất hiện ở từ khác
upper
kết hợp
mũ giày
AI
1
Mũ giày
1
Mũ giày
1
Mũ giày