Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shoalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự nông cạn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
shallowness
Nguồn gốc
(etymology)
shoal
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
somero
Hời hợt, nông cạn
superficial
Nông cạn, hời hợt
AI
1
Sự nông cạn
1
Sự nông cạn
1
Sự nông cạn