Nghĩa chính
- Tàu thủytính từkhông so sánh (not comparable)Aboard a ship or other conveyance, as part of the cargo.
- Ở trên tàu, lên tàutính từkhông so sánh (not comparable)on board a ship, as a passenger
- Được trang bị tàutính từkhông so sánh (not comparable)Furnished with a ship or ships.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của shipđộng từsimple past and past participle of ship
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| already shipped | Đã được gửi đi | |
| get shipped | Được gửi đi | |
| order shipped | Đơn hàng đã gửi | |
| shipped directly | Vận chuyển trực tiếp | |
| shipped separately | Gửi riêng |
Ví dụ
- .Công ty sẽ không chịu trách nhiệm đối với hàng hóa bị mất trong quá trình vận chuyển.
- , Tôi hy vọng nhà vua vẫn chưa lên tàu sang Ireland.
- .Đơn hàng của bạn đã được gửi đi.
Họ từ (word family)
cùng gốc shippedNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha