Dịch

ship

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tàu thủydanh từship

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shipDạng gốc (base form)
  2. shipsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI