Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ship
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tàu thủy
danh từ
ship
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ship
Dạng gốc
(base form)
ship
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
船
chuán
Tàu thủy, tàu
Tiếng Anh
ship
Tàu thủy
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ship
ship
pear
Vận chuyển; ủng hộ hoặc chấp thuận mối quan hệ lãng mạn hư cấu giữa hai nhân vật
động từ
ship
ibo
Shipibo
chưa dịch
tính từ, danh từ
ship
peo
Vận chuyển, tàu
danh từ
AI
1
Tàu thủy
1
Tàu thủy
1
Tàu thủy