shipibo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dân tộc bản địa ở Peru, hiện đã hợp nhất với người Coniboqua tiếng Anhtính từShipibo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dân tộc bản địa ở Peru
- Dân tộc bản địa ở Peru, hiện đã hợp nhất với người Coniboqua tiếng AnhShipibo