Dịch

shipibo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dân tộc bản địa ở Peru, hiện đã hợp nhất với người Coniboqua tiếng Anhtính từShipibo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shipiboDạng gốc (base form)
  2. shipibasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. shipibosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. shipibaGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dân tộc bản địa ở Peru
  1. Dân tộc bản địa ở Peru, hiện đã hợp nhất với người Coniboqua tiếng AnhShipibo

AI