Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ship's captain
Nghĩa chính
1
Thuyền trưởng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
capitán
Đội trưởng, thuyền trưởng, đại úy
patrón
Ông chủ, chủ thuyền, thuyền trưởng
patronal
Thuyền trưởng
Xuất hiện ở từ khác
captain
kết hợp
thuyền trưởng
AI
1
Thuyền trưởng
1
Thuyền trưởng
1
Thuyền trưởng