Dịch

patronal

B2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/patɾoˈnal/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Vị thánh bảo trợtính từpatron saint
  2. Bảo trợtính từpatronal
  3. Chủ sở hữu của một ngôi nhà nơi ai đó là kháchtính từowner of a house where someone is a guest
  4. Người sử dụng lao độngdanh từemployers

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. patronalDạng gốc (base form)
  2. patronalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

cierre patronalViệc đóng cửa doanh nghiệp
fiesta patronalChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Danh từ (noun) 1
Nhà tuyển dụng
  1. employer

AI