Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sherrification
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự oxy hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Oxidation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
maderization
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
oxidación
Sự oxy hóa, quá trình oxy hóa
oxigenación
Sự oxy hóa
oxidativo
Oxy hóa
AI
1
Sự oxy hóa
1
Sự oxy hóa
1
Sự oxy hóa