Dịch

maderization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự oxy hóadanh từkhông đếm được (uncountable)Oxidation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , . , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI