Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sheikdom
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
eɪ
k
d
ə
m
/
US
/ˈ
ʃ
iː
k
d
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Lãnh thổ do một sheikh cai trị
danh từ
The domain ruled by a sheik.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sheikdom
Dạng gốc
(base form)
sheikdom
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sheikdom
sheik
Tù trưởng, thủ lĩnh
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sheik
+
-dom
AI
1
Lãnh thổ do một sheikh cai trị
1
Lãnh thổ do một sheikh cai trị
1
Lãnh thổ do một sheikh cai trị