Dịch

sheepmeat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thịt cừu dùng làm thực phẩm; thịt cừudanh từkhông đếm được (uncountable)The meat of a sheep, used as food; mutton.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheepmeatDạng gốc (base form)
  2. sheepmeatsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , .
  • ( ) , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI