Dịch

sheepflesh

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thịt hoặc thịt cừu; thịt cừudanh từkhông đếm được (uncountable)The meat or flesh of sheep; mutton.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ; , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI