Dịch

sheat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con cá bơndanh từA sheatfish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheatDạng gốc (base form)
  2. sheatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sheath dressdanh từChiếc váy hoặc váy dài bó sát, thường có đường xẻ hoặc nếp gấp ở một bên. Nó dài hơn váy cocktail và dài đến đầu gối hoặc bắp đùi

Ngôn ngữ khác

AI