sheat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con cá bơndanh từA sheatfish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sheatDạng gốc (base form)
- sheatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sheath dressdanh từ | danh từ | Chiếc váy hoặc váy dài bó sát, thường có đường xẻ hoặc nếp gấp ở một bên. Nó dài hơn váy cocktail và dài đến đầu gối hoặc bắp đùi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha