Dịch

sheathing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một tòa nhà )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that wraps around or surrounds something, as a sheath encases its blade.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheathingDạng gốc (base form)
  2. sheathingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • : .

AI