Nghĩa chính
- Lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một tòa nhà )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that wraps around or surrounds something, as a sheath encases its blade.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sheathingDạng gốc (base form)
- sheathingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc sheathingVí dụ
- : .