Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sheather
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
iː
.
θ
ə
/
US
/ˈ
ʃ
iː
.
θ
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Người làm vỏ bọc
danh từ
One who makes sheaths.
2
Người bao bọc
danh từ
One who sheathes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sheather
Dạng gốc
(base form)
sheather
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sheath
+
-er
từ tiếng Anh trung đại
schethere
AI
1
Người làm vỏ bọc
2
Người bao bọc
1
Người làm vỏ bọc
2
Người bao bọc
1
Người làm vỏ bọc
2
Người bao bọc