Dịch

shaving kit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ cạo râudanh từSynonym of washbag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shaving kitDạng gốc (base form)
  2. shaving kitsSố nhiều (plural)

AI