Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shaving kit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ʃ
eɪ
v
ɪ
ŋ
ˈ
k
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Bộ cạo râu
danh từ
Synonym of washbag
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shaving kit
Dạng gốc
(base form)
shaving kit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
washbag
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
afeitar
Cạo, cạo râu, cạo lông
afeitado
Cạo râu
afeitada
Cạo râu (một ví dụ về cạo râu)
AI
1
Bộ cạo râu
1
Bộ cạo râu
1
Bộ cạo râu