shari'a
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bộ luật tôn giáo hình thành nên một phần của truyền thống Hồi giáo dựa trên kinh sách Hồi giáo, đặc biệt là Qur'an và hadithdanh từkhông đếm được (uncountable)A body of religious law forming a part of the Islamic tradition based on the scriptures of Islam, particularly the Qur'an and hadith.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sharia patroldanh từ | danh từ | Nhóm người không được phép và trái phép thực thi luật Hồi giáo bằng cách tuần tra trên đường phố và yêu cầu cư dân của nhóm phải hành xử theo đạo Hồi |
| sharia lawdanh từ | danh từ | Luật sharia |
| Sharia policedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với religious police |
| sharia court | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc shari'aNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpشَرِيعَةšarīʕa