Dịch

shari'a

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bộ luật tôn giáo hình thành nên một phần của truyền thống Hồi giáo dựa trên kinh sách Hồi giáo, đặc biệt là Qur'an và hadithdanh từkhông đếm được (uncountable)A body of religious law forming a part of the Islamic tradition based on the scriptures of Islam, particularly the Qur'an and hadith.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Sharia patroldanh từNhóm người không được phép và trái phép thực thi luật Hồi giáo bằng cách tuần tra trên đường phố và yêu cầu cư dân của nhóm phải hành xử theo đạo Hồi
sharia lawdanh từLuật sharia
Sharia policedanh từĐồng nghĩa với religious police
sharia courtChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpشَرِيعَةšarīʕa

AI