Dịch

shariafication

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc quá trình chia sẻdanh từkhông đếm được (uncountable)The act or process of shariafying.

Nguồn gốc (etymology)

sharia-fication

Ví dụ

  • , , .

AI