Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shariafication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hoặc quá trình chia sẻ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act or process of shariafying.
Nguồn gốc
(etymology)
sharia
+
-fication
Ví dụ
A
minimalist
definition
of
Islamism
,
then
,
can
be
said
to
be
a
Shariafication
or
Islamization
of
the
state
and
society
.
AI
1
Hành động hoặc quá trình chia sẻ
1
Hành động hoặc quá trình chia sẻ
1
Hành động hoặc quá trình chia sẻ