Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shariatic
tính từ
(adjective)
/ˌ
ʃ
æ
r
i
ˈ
æ
t
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Phù hợp với luật Sharia
tính từ
In conformity with sharia law.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shariatic
Dạng gốc
(base form)
more shariatic
So sánh hơn
(comparative)
most shariatic
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Shar'i
Nguồn gốc
(etymology)
shariat
+
-ic
AI
1
Phù hợp với luật Sharia
1
Phù hợp với luật Sharia
1
Phù hợp với luật Sharia