Dịch

sharia law

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Luật shariadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pleonastic but common variant of shari'a.
  2. Các luật trong hệ thống nàydanh từđếm được (countable)Any of the laws in this system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sharia lawDạng gốc (base form)
  2. sharia lawsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sharia lawyerdanh từMột qadi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI