sharia law
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Luật shariadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pleonastic but common variant of shari'a.
- Các luật trong hệ thống nàydanh từđếm được (countable)Any of the laws in this system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sharia lawDạng gốc (base form)
- sharia lawsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sharia lawyerdanh từ | danh từ | Một qadi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- ?
- .