shang
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đơn vị diện tích đất Trung Quốcdanh từA Chinese unit of land area equivalent to 15 mu or about one hectare.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shanghai someone | Ép buộc người khác | |
| shanghai a sailor | Bắt cóc thủy thủ |
Ví dụ
- .Vỏ sò là tiền tệ hợp pháp dưới triều đại nhà Thương.