Dịch

shanghaier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Thượng Hảidanh từOne who shanghais.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shanghaierDạng gốc (base form)
  2. shanghaiersSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc shanghaier

Nguồn gốc (etymology)

AI