Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shanghaier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Thượng Hải
danh từ
One who shanghais.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shanghaier
Dạng gốc
(base form)
shanghaier
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
shanghaier
shanghai
Thượng Hải
động từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
shanghai
+
-er
AI
1
Người Thượng Hải
1
Người Thượng Hải
1
Người Thượng Hải