shangie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cái còngdanh từA shackle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shangieDạng gốc (base form)
- shangiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| collie-shangiedanh từ | danh từ | Cuộc cãi vã ồn ào |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| collie-shangiedanh từ | danh từ | Cuộc cãi vã ồn ào |