Dịch

shall we

US/ʃæl ˈwi/

Nghĩa chính

  1. Chúng ta ... nhé

Cụm từ (phrase)

shall we saytrạng từDùng để đưa ra một tuyên bố ít xúc phạm hơn, bằng cách nói uyển chuyển
what shall we doChúng ta nên làm gì

AI