Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shahdom
danh từ
(noun)
/ˈ
ʃ
ɑː
d
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Địa vị quốc vương Iran
danh từ
The position, dignity or jurisdiction of a shah.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shahdom
Dạng gốc
(base form)
shahdom
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
shah
+
-dom
AI
1
Địa vị quốc vương Iran
1
Địa vị quốc vương Iran
1
Địa vị quốc vương Iran