Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
shackleless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cái đó không có xiềng xích, hoặc không có xiềng xích
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That has no shackles, or is not in shackles.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unfettered
unchained
unshackled
fetterless
unhandcuffed
unmanacled
Ví dụ
Two
horses
milled
shackleless
along
the
street
,
and
a
flower
seller
screamed
her
abuse
as
she
returned
crushed
bouquets
to
her
overturned
basket
.
Nguồn gốc
(etymology)
shackle
+
-less
AI
1
Cái đó không có xiềng xích
1
Cái đó không có xiềng xích
1
Cái đó không có xiềng xích