Dịch

shackleless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Cái đó không có xiềng xích, hoặc không có xiềng xíchtính từkhông so sánh (not comparable)That has no shackles, or is not in shackles.

Ví dụ

  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI