Dịch

Sgt

B2danh từ (noun)
US/ˈsɑɹdʒənt/

Nghĩa chính

  1. Trung sĩdanh từA title added before the name of a sergeant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SgtDạng gốc (base form)
  2. SgtsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

detective sgtTrung sĩ thám tử
staff sgtThượng sĩ
1/Sgt.danh từChức danh được thêm vào trước tên của một trung sĩ
S/Sgt.danh từChức danh được thêm vào trước tên của một trung sĩ
MGy Sgtdanh từViết tắt của master gunnery sergeant
Gy. Sgt.danh từViết tắt của gunnery sergeant

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • . .Quân đội rất cần thêm những người lính như Trung sĩ Jackson.

AI