Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sexual discrimination
UK
/ˈ
s
ɛ
k
.
ʃ
uː
.
ə
l
d
ɪ
s
k
ɹ
ɪ
m
ɪ
ˈ
n
eɪ
ʃ
ə
n
/
US
/ˈ
s
ɛ
k
.
ʃ
u
.
ə
l
d
ɪ
ˌ
s
k
ɹ
ɪ
m
.
ə
ˈ
n
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Phân biệt giới tính
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sexista
Phân biệt giới tính
sexismo
Sự phân biệt giới tính, định kiến giới
Ví dụ
Women
face
sexual
discrimination
.
Phụ nữ phải đối mặt với phân biệt giới tính.
Xuất hiện ở từ khác
sexual
kết hợp
phân biệt giới tính
AI
1
Phân biệt giới tính
1
Phân biệt giới tính
1
Phân biệt giới tính