Dịch

sexto

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khổ 6danh từA book consisting of sheets each of which is folded into six leaves.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sextoDạng gốc (base form)
  2. sextosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bajo sextodanh từLoại nhạc cụ có dây có nguồn gốc từ Mexico, với 12 dây dày chia thành 6 dây đôi, có cổ ngắn và mặt cộng hưởng sâu; một loại guitar bass acoustic
sexton beetledanh từHoại tử

AI