sexto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khổ 6danh từA book consisting of sheets each of which is folded into six leaves.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sextoDạng gốc (base form)
- sextosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bajo sextodanh từ | danh từ | Loại nhạc cụ có dây có nguồn gốc từ Mexico, với 12 dây dày chia thành 6 dây đôi, có cổ ngắn và mặt cộng hưởng sâu; một loại guitar bass acoustic |
| sexton beetledanh từ | danh từ | Hoại tử |
Họ từ (word family)
cùng gốc sextoNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsextus“sixth”