Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sextole
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sextolet
danh từ
A sextolet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sextole
Dạng gốc
(base form)
sextole
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sextole
sextole
t
Sinh ba đôi; một nhóm sáu nốt bằng nhau được chơi trong thời gian bốn
danh từ
AI
1
Sextolet
1
Sextolet
1
Sextolet