Nghĩa chính
- Gái mại dâm, gái làm tiền, gái điếm, gái đứng đườngdanh từA person who supplies sex work (short-term sexual services) in exchange for compensation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sex workerDạng gốc (base form)
- sex workersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- professionalđồng nghĩaTừ rộng hơn, có thể gồm cả người làm công việc tình dục không phải bán dâm.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 1-900 , .
- .
- .