Dịch

sex industry

danh từ (noun)
UK/ˈsɛks ˈɪn.də.stɹi/US/ˈsɛks ˈɪndəstɹi/

Nghĩa chính

  1. Ngành công nghiệp tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Collectively, the business involved in sexual products or services.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ?Bạn có nghe tin đồn rằng Mary làm việc trong ngành công nghiệp tình dục không?
  • .Những người lao động tình dục làm việc trong ngành công nghiệp tình dục.

AI