Nghĩa chính
- Ngành công nghiệp tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Collectively, the business involved in sexual products or services.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- sexkết hợpngành công nghiệp tình dục
Ví dụ
- ?Bạn có nghe tin đồn rằng Mary làm việc trong ngành công nghiệp tình dục không?
- .Những người lao động tình dục làm việc trong ngành công nghiệp tình dục.