Dịch

sewing machine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Máy may, máy khâudanh từAny mechanical or electromechanical device used to stitch cloth or other material; normally uses two threads to form lock stitches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sewing machineDạng gốc (base form)
  2. sewing machinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sewing-machine musicdanh từÂm nhạc cổ điển Baroque được đặc trưng bởi nhịp điệu vận động và khối lượng nốt nhạc dày đặc

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI