Nghĩa chính
- Máy may, máy khâudanh từAny mechanical or electromechanical device used to stitch cloth or other material; normally uses two threads to form lock stitches.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sewing machineDạng gốc (base form)
- sewing machinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sewing-machine musicdanh từ | danh từ | Âm nhạc cổ điển Baroque được đặc trưng bởi nhịp điệu vận động và khối lượng nốt nhạc dày đặc |
Ví dụ
- .
- ?
- .
Xuất hiện ở từ khác
- machinekết hợpmáy may