sewing-machine music
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Âm nhạc cổ điển Baroque được đặc trưng bởi nhịp điệu vận động và khối lượng nốt nhạc dày đặcdanh từkhông đếm được (uncountable)Baroque classical music that is characterized by motoric rhythm and the dense masses of notes.
Ví dụ
- Bach's , , , — ' '.
- choir's “ ” “” .