Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
setlist
B1
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
ɛ
t
ˌ
l
ɪ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Danh sách bài hát biểu diễn
danh từ
A list of the songs to be played by a particular band or musical act for a particular show or tour.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
setlist
Dạng gốc
(base form)
setlist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
set
+
list
AI
1
Danh sách bài hát biểu diễn
1
Danh sách bài hát biểu diễn
1
Danh sách bài hát biểu diễn