Dịch

set fire to

động từ (verb)
US/ˈsɛt ˈfaɪ.ɚ tu/nguồn

Nghĩa chính

  1. Châm lửa đốtđộng từngoại động từ (transitive)To cause (something) to be on fire; to set (something) alight.
  2. Phá hủy hoặc tháo dỡ (cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To destroy or dismantle (something).
  3. Khuấy động cảm xúc hoặc hành động mãnh liệt trong (cái gì đó)động từngoại động từ (transitive)To stir up intense emotion or action in (something).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. set fire toNguyên thể (infinitive)
  2. sets fire toNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. setting fire toPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

set fire to somethingPhóng hỏa thứ gì

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .
  • , .
  • .

AI