Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sessionography
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mô tả về các phiên âm nhạc khác nhau
danh từ
A description of various musical sessions.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sessionography
Dạng gốc
(base form)
sessionograph
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
session
+
-o-
+
-graphy
AI
1
Mô tả về các phiên âm nhạc khác nhau
1
Mô tả về các phiên âm nhạc khác nhau
1
Mô tả về các phiên âm nhạc khác nhau