Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sesbian lex
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
s
ɛ
z
.
b
ɪ
.
ə
n
ˈ
l
ɛ
k
s
/
US
/ˌ
s
ɛ
z
.
b
i
.
ə
n
ˈ
l
ɛ
k
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thìa của tình dục đồng tính nữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Spoonerism of lesbian sex
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pay gorn
say gex
pesbian lorn
Ví dụ
Maybe
i
just
should
have
that
nsfw
account
…..
But
im
so
baaaad
at
having
many
accounts
aaaaghh
..!
Anyway
this
piece
contains
SESBIAN
LEX
.
Shank
you
,
have
a
good
night
you
monsters
<3
or
day
or
morning
!!
AI
1
Chủ nghĩa thìa của tình dục đồng tính nữ
1
Chủ nghĩa thìa của tình dục đồng tính nữ
1
Chủ nghĩa thìa của tình dục đồng tính nữ