Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pay gorn
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
p
eɪ
ˈ
ɡ
ɔː
n
/
US
/ˌ
p
eɪ
ˈ
ɡ
ɔɹ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thìa của phim khiêu dâm đồng tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Spoonerism of gay porn
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
say gex
sesbian lex
purry forn
pesbian lorn
Ví dụ
My
habit
creating
Pay
Gorn
scenario
in
my
head
to
help
me
sleep
is
Getting
unhealthy
.
WHAT
IS
THIS
WHAT
HAPPENED
TO
THJE
BIRD
WHAT
TEH
FUCK
BRO
I
WANT
THE
BIRD
BACK
TIS
LOOKS
LIKE
A
PAY
GORN
WEBSITE
NOW
(
i
mean
im
not
too
wrong
)
AI
1
Chủ nghĩa thìa của phim khiêu dâm đồng tính
1
Chủ nghĩa thìa của phim khiêu dâm đồng tính
1
Chủ nghĩa thìa của phim khiêu dâm đồng tính