Dịch

say gex

danh từ (noun)
US/ˌseɪ ˈɡɛks/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa thìa của tình dục đồng tínhdanh từkhông đếm được (uncountable)Spoonerism of gay sex

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ?
  • Miko's ... " "

Họ từ (word family)

AI