Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
say gex
danh từ
(noun)
US
/ˌ
s
eɪ
ˈ
ɡ
ɛ
k
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa thìa của tình dục đồng tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Spoonerism of gay sex
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gex
Ví dụ
IDK
maybe
people
just
like
say
gex
?
Since
Miko's
a
robot
...
do
you
guys
think
when
they
have
say
gex
they
go
"
CLANK
CLANK
CLANK
CLANK
CLANK
"
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pay gorn
sesbian lex
sisexual bex
purry forn
pesbian lorn
AI
1
Chủ nghĩa thìa của tình dục đồng tính
1
Chủ nghĩa thìa của tình dục đồng tính
1
Chủ nghĩa thìa của tình dục đồng tính